ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tùy chỉnh" (1件)
tùy chỉnh
日本語
動カスタマイズする、調整する
Phần mềm này cho phép người dùng tùy chỉnh giao diện theo ý muốn.
このソフトウェアは、ユーザーがインターフェースを自由にカスタマイズできる。
類語検索結果 "tùy chỉnh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tùy chỉnh" (1件)
Phần mềm này cho phép người dùng tùy chỉnh giao diện theo ý muốn.
このソフトウェアは、ユーザーがインターフェースを自由にカスタマイズできる。
